harrow
UK/ˈhæɹəʊ/
US/ˈhæɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
harrow nghĩa là cái bừa, bừa, làm đau đớn, làm tổn thương.
Nghĩa của harrow
Danh từ
- Cái bừa.
Ngoại động từ
- Bừa (ruộng...).
- Nghĩa bóng Làm đau đớn, làm tổn thương, rầy khổ.
- to harrow someone's feelingslàm đau lòng ai
Dạng từ của harrow
| Số nhiều | harrows |
| Ngôi thứ ba số ít | harrows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | harrowing |
| Quá khứ phân từ | harrowed |
| Quá khứ | harrowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harrow
Đồng nghĩa
Họ từ của harrow
Cụm từ, thành ngữ với harrow
- under the harrow — (Nghĩa bóng) Lâm vào cảnh hoạn nạn; lâm vào cảnh gay go.
Câu hỏi thường gặp
harrow nghĩa là gì?
harrow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái bừa, bừa, làm đau đớn, làm tổn thương.
harrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harrow: giọng Anh (UK) /ˈhæɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhæɹoʊ/.