TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hartley County

giọng máy của trình duyệt

Hartley County nghĩa là quận hartley.

Nghĩa của Hartley County

Danh từ riêng

  1. Quận Hartley.

Câu hỏi thường gặp

Hartley County nghĩa là gì?

Hartley County (danh từ riêng) nghĩa là quận hartley.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.