TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haruspication

US/hə.ˌrəs.pə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

haruspication nghĩa là La Mã sự tiên đoán (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của xúc vật tế).

Nghĩa của haruspication

Danh từ

  1. Sử học La Mã sự tiên đoán (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của xúc vật tế).

Dạng từ của haruspication

Số nhiềuharuspications

Câu hỏi thường gặp

haruspication nghĩa là gì?

haruspication (danh từ) nghĩa là La Mã sự tiên đoán (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của xúc vật tế).

haruspication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haruspication: giọng Mỹ (US) /hə.ˌrəs.pə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.