TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

harvest-mite

US/ˈhɑːr.vəst.ˈmɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

harvest-mite nghĩa là Con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester).

Nghĩa của harvest-mite

Danh từ

  1. Động vật học Con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester).

Dạng từ của harvest-mite

Số nhiềuharvest mites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harvest-mite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

harvest-mite nghĩa là gì?

harvest-mite (danh từ) nghĩa là Con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester).

harvest-mite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harvest-mite: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːr.vəst.ˈmɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.