TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hat trick

UK/ˈhætˌtɹɪk/ US/ˈhætˌtɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

hat trick nghĩa là hat-trick.

Nghĩa của hat trick

Danh từ

  1. Hat-trick.

Dạng từ của hat trick

Số nhiềuhat tricks

Câu hỏi thường gặp

hat trick nghĩa là gì?

hat trick (danh từ) nghĩa là hat-trick.

hat trick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hat trick: giọng Anh (UK) /ˈhætˌtɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈhætˌtɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.