TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hatband

US/ˈhæt.ˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

hatband nghĩa là băng mũ.

Nghĩa của hatband

Danh từ

  1. Băng mũ, băng tang đen ở mũ.

Dạng từ của hatband

Số nhiềuhatbands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hatband

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hatband nghĩa là gì?

hatband (danh từ) nghĩa là băng mũ.

hatband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hatband: giọng Mỹ (US) /ˈhæt.ˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.