TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hauberk

UK/ˈhɔːbɜː(ɹ)k/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhɔːbɜː(ɹ)k/ giọng máy của trình duyệt

hauberk nghĩa là áo giáp dài.

Nghĩa của hauberk

Danh từ

  1. Sử học Áo giáp dài (thời Trung cổ).

Dạng từ của hauberk

Số nhiềuhauberks

Câu hỏi thường gặp

hauberk nghĩa là gì?

hauberk (danh từ) nghĩa là áo giáp dài.

hauberk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hauberk: giọng Anh (UK) /ˈhɔːbɜː(ɹ)k/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔːbɜː(ɹ)k/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.