hatter
UK/ˈhætə(ɹ)/
US/ˈhætə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
hatter nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.
Nghĩa của hatter
Danh từ
- Người làm mũ.
- Người bán mũ.
Dạng từ của hatter
| Số nhiều | hatters |
| Ngôi thứ ba số ít | hatters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hattering |
| Quá khứ phân từ | hattered |
| Quá khứ | hattered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hatter
Đồng nghĩa
Họ từ của hatter
Cụm từ, thành ngữ với hatter
- as mad as a hatter — Điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên.
Câu hỏi thường gặp
hatter nghĩa là gì?
hatter (danh từ) nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.
hatter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hatter: giọng Anh (UK) /ˈhætə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈhætə(ɹ)/.