TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hatter

UK/ˈhætə(ɹ)/ US/ˈhætə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

hatter nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

Nghĩa của hatter

Danh từ

  1. Người làm mũ.
  2. Người bán mũ.

Dạng từ của hatter

Số nhiềuhatters
Ngôi thứ ba số íthatters
Hiện tại phân từ (-ing)hattering
Quá khứ phân từhattered
Quá khứhattered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hatter

Đồng nghĩa

Họ từ của hatter

Cụm từ, thành ngữ với hatter

  • as mad as a hatter — Điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên.

Câu hỏi thường gặp

hatter nghĩa là gì?

hatter (danh từ) nghĩa là người làm mũ, người bán mũ.

hatter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hatter: giọng Anh (UK) /ˈhætə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈhætə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.