TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haulageway

giọng máy của trình duyệt

haulageway nghĩa là Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ.

Nghĩa của haulageway

Danh từ

  1. Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ.

Dạng từ của haulageway

Số nhiềuhaulageways

Câu hỏi thường gặp

haulageway nghĩa là gì?

haulageway (danh từ) nghĩa là Đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.