TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haustorium

UK/hɔːˈstɔː.ɹi.əm/ US/hɔˈstɔ.ɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

haustorium nghĩa là giác mút.

Nghĩa của haustorium

Danh từ

  1. Thực vật học Giác mút.

Dạng từ của haustorium

Số nhiềuhaustoria

Câu hỏi thường gặp

haustorium nghĩa là gì?

haustorium (danh từ) nghĩa là giác mút.

haustorium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haustorium: giọng Anh (UK) /hɔːˈstɔː.ɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /hɔˈstɔ.ɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.