haustorium
UK/hɔːˈstɔː.ɹi.əm/
US/hɔˈstɔ.ɹi.əm/
giọng máy của trình duyệt
haustorium nghĩa là giác mút.
Nghĩa của haustorium
Danh từ
- Thực vật học Giác mút.
Dạng từ của haustorium
| Số nhiều | haustoria |
Câu hỏi thường gặp
haustorium nghĩa là gì?
haustorium (danh từ) nghĩa là giác mút.
haustorium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haustorium: giọng Anh (UK) /hɔːˈstɔː.ɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /hɔˈstɔ.ɹi.əm/.