TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have broad shoulders

giọng máy của trình duyệt

have broad shoulders nghĩa là khoẻ, có thể vác nặng.

Nghĩa của have broad shoulders

Cụm từ

  1. Khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm.

Câu hỏi thường gặp

have broad shoulders nghĩa là gì?

have broad shoulders (cụm từ) nghĩa là khoẻ, có thể vác nặng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.