TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have buried a relative

giọng máy của trình duyệt

have buried a relative nghĩa là Đã mất một người thân.

Nghĩa của have buried a relative

Cụm từ

  1. Đã mất một người thân.

Câu hỏi thường gặp

have buried a relative nghĩa là gì?

have buried a relative (cụm từ) nghĩa là Đã mất một người thân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.