have in stock
giọng máy của trình duyệt
have in stock nghĩa là có sẵn.
Nghĩa của have in stock
Cụm từ
- Có sẵn.
Câu hỏi thường gặp
have in stock nghĩa là gì?
have in stock (cụm từ) nghĩa là có sẵn.
have in stock nghĩa là có sẵn.
have in stock (cụm từ) nghĩa là có sẵn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.