have-not
US/ˈhæv.ˈnɑːt/
giọng máy của trình duyệt
have-not nghĩa là người nghèo.
Nghĩa của have-not
Danh từ
- Thông tục Người nghèo.
Dạng từ của have-not
| Số nhiều | have-nots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với have-not
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
have-not nghĩa là gì?
have-not (danh từ) nghĩa là người nghèo.
have-not phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của have-not: giọng Mỹ (US) /ˈhæv.ˈnɑːt/.