TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have-not

US/ˈhæv.ˈnɑːt/ giọng máy của trình duyệt

have-not nghĩa là người nghèo.

Nghĩa của have-not

Danh từ

  1. Thông tục Người nghèo.

Dạng từ của have-not

Số nhiềuhave-nots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với have-not

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

have-not nghĩa là gì?

have-not (danh từ) nghĩa là người nghèo.

have-not phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của have-not: giọng Mỹ (US) /ˈhæv.ˈnɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.