TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have it large

giọng máy của trình duyệt

have it large nghĩa là Trải qua việc gì đã đời.

Nghĩa của have it large

Liên từ

  1. Trải qua việc gì đã đời..

Dạng từ của have it large

Ngôi thứ ba số íthas it large
Hiện tại phân từ (-ing)having it large
Quá khứ phân từhad it large
Quá khứhad it large

Câu hỏi thường gặp

have it large nghĩa là gì?

have it large (liên từ) nghĩa là Trải qua việc gì đã đời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.