TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have one's hands free

giọng máy của trình duyệt

have one's hands free nghĩa là rảnh tay.

Nghĩa của have one's hands free

Cụm từ

  1. Rảnh tay, không phải lo lắng điều gì.

Câu hỏi thường gặp

have one's hands free nghĩa là gì?

have one's hands free (cụm từ) nghĩa là rảnh tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.