TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

have other fish to fly

giọng máy của trình duyệt

have other fish to fly nghĩa là Có công việc khác quan trọng hơn.

Nghĩa của have other fish to fly

Cụm từ

  1. Có công việc khác quan trọng hơn.

Câu hỏi thường gặp

have other fish to fly nghĩa là gì?

have other fish to fly (cụm từ) nghĩa là Có công việc khác quan trọng hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.