TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hawaiian monk seal

giọng máy của trình duyệt

Hawaiian monk seal nghĩa là hải cẩu thầy tu hawaii.

Nghĩa của Hawaiian monk seal

Danh từ

  1. Hải cẩu thầy tu Hawaii.

Dạng từ của Hawaiian monk seal

Số nhiềuHawaiian monk seals

Câu hỏi thường gặp

Hawaiian monk seal nghĩa là gì?

Hawaiian monk seal (danh từ) nghĩa là hải cẩu thầy tu hawaii.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.