TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hawfinch

US/ˈhɔ.ˌfɪntʃ/ giọng máy của trình duyệt

hawfinch nghĩa là chim mỏ to.

Nghĩa của hawfinch

Danh từ

  1. Động vật học Chim mỏ to (họ chim sẻ).

Dạng từ của hawfinch

Số nhiềuhawfinches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hawfinch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hawfinch nghĩa là gì?

hawfinch (danh từ) nghĩa là chim mỏ to.

hawfinch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hawfinch: giọng Mỹ (US) /ˈhɔ.ˌfɪntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.