hawk
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɔːk/
US/ˈhɔk/
giọng máy của trình duyệt
hawk nghĩa là diều hâu, chim ưng, kẻ hiếu chiến, săn bằng chim ưng.
Nghĩa của hawk
Danh từ
- Động vật học Diều hâu, chim ưng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (chính trị) kẻ hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng)).
- Kẻ tham tàn.
- Sự đằng hắng.
- Tiếng đằng hắng.
- Cái bàn xoa (của thợ nề).
Nội động từ
- Săn bằng chim ưng.
- + at Vồ, chụp (như chim ưng vồ mồi); bắt sâu (chim).
- Đằng hắng.
Ngoại động từ
- Vồ, chụp (mồi).
- Bán (hàng) rong.
- Nghĩa bóng Tung (tin), tuyên truyền.
- to hawk news abouttung tin đi khắp nơi
- to hawk gossip abouttruyền tin đồn nhảm khắp nơi
- + up Đằng hắng để làm bật (những cái vướng ở cổ).
Dạng từ của hawk
| Số nhiều | hawks |
| Ngôi thứ ba số ít | hawks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hawking |
| Quá khứ phân từ | hawked |
| Quá khứ | hawked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hawk
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hawk
Cụm từ, thành ngữ với hawk
- not to know a hawk from a handsaw — Dốt đặc không biết gì hết.
Câu hỏi thường gặp
hawk nghĩa là gì?
hawk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là diều hâu, chim ưng, kẻ hiếu chiến, săn bằng chim ưng.
hawk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hawk: giọng Anh (UK) /ˈhɔːk/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔk/.