TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hawksbill

US/ˈhɔks.ˌbɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

hawksbill nghĩa là con đồi mồi.

Nghĩa của hawksbill

Danh từ

  1. Con đồi mồi (rùa biển).

Dạng từ của hawksbill

Số nhiềuhawksbills

Cụm từ, thành ngữ với hawksbill

  • hawksbill turtle — Đồi mồi.

Câu hỏi thường gặp

hawksbill nghĩa là gì?

hawksbill (danh từ) nghĩa là con đồi mồi.

hawksbill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hawksbill: giọng Mỹ (US) /ˈhɔks.ˌbɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.