hawksbill
US/ˈhɔks.ˌbɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
hawksbill nghĩa là con đồi mồi.
Nghĩa của hawksbill
Danh từ
- Con đồi mồi (rùa biển).
Dạng từ của hawksbill
| Số nhiều | hawksbills |
Cụm từ, thành ngữ với hawksbill
- hawksbill turtle — Đồi mồi.
Câu hỏi thường gặp
hawksbill nghĩa là gì?
hawksbill (danh từ) nghĩa là con đồi mồi.
hawksbill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hawksbill: giọng Mỹ (US) /ˈhɔks.ˌbɪɫ/.