TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hawkweed

UK/ˈhɔːkˌwiːd/ US/ˈhɔkˌwid/ giọng máy của trình duyệt

hawkweed nghĩa là da cam hoặc vàng.

Nghĩa của hawkweed

Danh từ

  1. Cây thuộc họ cúc (có hoa đỏ, da cam hoặc vàng, (thường) mọc thành cụm).

Dạng từ của hawkweed

Số nhiềuhawkweeds

Câu hỏi thường gặp

hawkweed nghĩa là gì?

hawkweed (danh từ) nghĩa là da cam hoặc vàng.

hawkweed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hawkweed: giọng Anh (UK) /ˈhɔːkˌwiːd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔkˌwid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.