TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haycock

US/ˈheɪ.ˌkɑːk/ giọng máy của trình duyệt

haycock nghĩa là đồng cỏ khô.

Nghĩa của haycock

Danh từ

  1. Đồng cỏ khô.

Dạng từ của haycock

Số nhiềuhaycocks

Câu hỏi thường gặp

haycock nghĩa là gì?

haycock (danh từ) nghĩa là đồng cỏ khô.

haycock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haycock: giọng Mỹ (US) /ˈheɪ.ˌkɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.