TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haylage

UK/ˈheɪlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈheɪlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

haylage nghĩa là Thức ăn dự trữ cho gia súc.

Nghĩa của haylage

Danh từ

  1. Thức ăn dự trữ cho gia súc.

Dạng từ của haylage

Số nhiềuhaylages

Câu hỏi thường gặp

haylage nghĩa là gì?

haylage (danh từ) nghĩa là Thức ăn dự trữ cho gia súc.

haylage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haylage: giọng Anh (UK) /ˈheɪlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪlɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.