TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

he is something of a carpenter

giọng máy của trình duyệt

he is something of a carpenter nghĩa là Hắn cũng biết chút ít nghề mộc.

Nghĩa của he is something of a carpenter

Cụm từ

  1. Hắn cũng biết chút ít nghề mộc.

Câu hỏi thường gặp

he is something of a carpenter nghĩa là gì?

he is something of a carpenter (cụm từ) nghĩa là Hắn cũng biết chút ít nghề mộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.