he
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhiː/
US/ˈhiː/
giọng máy của trình duyệt
he nghĩa là anh ấy, ông ấy.
Nghĩa của he
Đại từ
- Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, ổng, ảnh.
Dạng từ của he
| Số nhiều | hes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với he
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của he
Cụm từ, thành ngữ với he
- he cannot change his skin — Chết thì chết nết không chừa.
- he has had it — (Từ lóng) Thằng cha ấy thế là toi rồi.
- he has it in him — Hắn có đủ khả năng làm điều đó.
- he is a gone coon — (Từ lóng) Thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp.
- he isn't quite — Ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự.
- he never takes stimulants — Anh ấy không bao giờ uống rượu.
- he shoots, he scores — Sút! vào!.
- he will swing for it — Hắn sẽ bị treo cổ về tội đó.
Câu ví dụ với he
- Even though he apologized, I'm still furious. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
- Tomorrow, he will land on the moon. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
- He would be glad to hear that. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
- He spent the evening reading a book. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
- He was compelled to sign the contract. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.
- He has enough money to buy it. Anh ấy có đủ tiền để mua nó.
- John is careless. He makes many mistakes. John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót.
- He will come if you call him. Anh ấy sẽ đến nếu bạn gọi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
he nghĩa là gì?
he (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy.
he phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của he: giọng Anh (UK) /ˈhiː/, giọng Mỹ (US) /ˈhiː/.