TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

head office

giọng máy của trình duyệt

head office nghĩa là trụ sở chính.

Nghĩa của head office

Danh từ

  1. Trụ sở chính.

Dạng từ của head office

Số nhiềuhead offices

Câu hỏi thường gặp

head office nghĩa là gì?

head office (danh từ) nghĩa là trụ sở chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.