TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headlock

US/ˈhɛd.ˌlɑːk/ giọng máy của trình duyệt

headlock nghĩa là miếng võ khoá đầu.

Nghĩa của headlock

Danh từ

  1. Miếng võ khoá đầu.

Dạng từ của headlock

Số nhiềuheadlocks
Ngôi thứ ba số ítheadlocks
Hiện tại phân từ (-ing)headlocking
Quá khứ phân từheadlocked
Quá khứheadlocked

Câu hỏi thường gặp

headlock nghĩa là gì?

headlock (danh từ) nghĩa là miếng võ khoá đầu.

headlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headlock: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌlɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.