headlock
US/ˈhɛd.ˌlɑːk/
giọng máy của trình duyệt
headlock nghĩa là miếng võ khoá đầu.
Nghĩa của headlock
Danh từ
- Miếng võ khoá đầu.
Dạng từ của headlock
| Số nhiều | headlocks |
| Ngôi thứ ba số ít | headlocks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | headlocking |
| Quá khứ phân từ | headlocked |
| Quá khứ | headlocked |
Câu hỏi thường gặp
headlock nghĩa là gì?
headlock (danh từ) nghĩa là miếng võ khoá đầu.
headlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headlock: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌlɑːk/.