TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headwind

UK/ˈhɛdˌwɪnd/ US/ˈhɛdˌwɪnd/ giọng máy của trình duyệt

headwind nghĩa là gió ngược.

Nghĩa của headwind

Danh từ

  1. Gió ngược.

Dạng từ của headwind

Số nhiềuheadwinds
Ngôi thứ ba số ítheadwinds
Hiện tại phân từ (-ing)headwinding
Quá khứ phân từheadwinded
Quá khứheadwinded

Câu hỏi thường gặp

headwind nghĩa là gì?

headwind (danh từ) nghĩa là gió ngược.

headwind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headwind: giọng Anh (UK) /ˈhɛdˌwɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdˌwɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.