headwind
UK/ˈhɛdˌwɪnd/
US/ˈhɛdˌwɪnd/
giọng máy của trình duyệt
headwind nghĩa là gió ngược.
Nghĩa của headwind
Danh từ
- Gió ngược.
Dạng từ của headwind
| Số nhiều | headwinds |
| Ngôi thứ ba số ít | headwinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | headwinding |
| Quá khứ phân từ | headwinded |
| Quá khứ | headwinded |
Câu hỏi thường gặp
headwind nghĩa là gì?
headwind (danh từ) nghĩa là gió ngược.
headwind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headwind: giọng Anh (UK) /ˈhɛdˌwɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdˌwɪnd/.