headword
UK/ˈhɛdwɜːd/
US/ˈhɛdwɝd/
giọng máy của trình duyệt
headword nghĩa là từ đầu, từ đầu mục từ.
Nghĩa của headword
Danh từ
- Từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ (ở từ điển).
Dạng từ của headword
| Số nhiều | headwords |
Họ từ của headword
Câu hỏi thường gặp
headword nghĩa là gì?
headword (danh từ) nghĩa là từ đầu, từ đầu mục từ.
headword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headword: giọng Anh (UK) /ˈhɛdwɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdwɝd/.