heald
giọng máy của trình duyệt
heald nghĩa là Xem heddle.
Nghĩa của heald
Danh từ
- Xem heddle
Dạng từ của heald
| Số nhiều | healds |
Câu hỏi thường gặp
heald nghĩa là gì?
heald (danh từ) nghĩa là Xem heddle.
heald nghĩa là Xem heddle.
| Số nhiều | healds |
heald (danh từ) nghĩa là Xem heddle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.