TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heald

giọng máy của trình duyệt

heald nghĩa là Xem heddle.

Nghĩa của heald

Danh từ

  1. Xem heddle

Dạng từ của heald

Số nhiềuhealds

Câu hỏi thường gặp

heald nghĩa là gì?

heald (danh từ) nghĩa là Xem heddle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.