TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

health insurance

giọng máy của trình duyệt

health insurance nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Nghĩa của health insurance

Danh từ

  1. Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Dạng từ của health insurance

Số nhiềuhealth insurances

Câu hỏi thường gặp

health insurance nghĩa là gì?

health insurance (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.