health insurance
giọng máy của trình duyệt
health insurance nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Nghĩa của health insurance
Danh từ
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Dạng từ của health insurance
| Số nhiều | health insurances |
Câu hỏi thường gặp
health insurance nghĩa là gì?
health insurance (danh từ) nghĩa là bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.