heart-breaking
US/ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
heart-breaking nghĩa là làm đau buồn, làm đau lòng.
Nghĩa của heart-breaking
Tính từ
- Làm đau buồn, làm đau lòng, xé ruột.
- a heart-breaking newsmột tin rất đau buồn
Câu hỏi thường gặp
heart-breaking nghĩa là gì?
heart-breaking (tính từ) nghĩa là làm đau buồn, làm đau lòng.
heart-breaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heart-breaking: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrt.ˈbreɪ.kiɳ/.