TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heart-disease

US/ˈhɑːrt.dɪ.ˈziz/ giọng máy của trình duyệt

heart-disease nghĩa là bệnh tim.

Nghĩa của heart-disease

Danh từ

  1. Bệnh tim.

Dạng từ của heart-disease

Số nhiềuheart diseases

Câu hỏi thường gặp

heart-disease nghĩa là gì?

heart-disease (danh từ) nghĩa là bệnh tim.

heart-disease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heart-disease: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːrt.dɪ.ˈziz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.