TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heart rate

giọng máy của trình duyệt

heart rate nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa của heart rate

Danh từ

  1. Nhịp tim.

Dạng từ của heart rate

Số nhiềuheart rates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heart rate

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với heart rate

  • Check their heart rate. Kiểm tra nhịp tim của họ đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

heart rate nghĩa là gì?

heart rate (danh từ) nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.