heart rate
giọng máy của trình duyệt
heart rate nghĩa là nhịp tim.
Nghĩa của heart rate
Danh từ
- Nhịp tim.
Dạng từ của heart rate
| Số nhiều | heart rates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heart rate
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với heart rate
- Check their heart rate. Kiểm tra nhịp tim của họ đi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
heart rate nghĩa là gì?
heart rate (danh từ) nghĩa là nhịp tim.