heat-exhaustion
US/ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/
giọng máy của trình duyệt
heat-exhaustion nghĩa là sự say sóng.
Nghĩa của heat-exhaustion
Danh từ
- Sự say sóng; sự lả đi vì nóng.
Câu hỏi thường gặp
heat-exhaustion nghĩa là gì?
heat-exhaustion (danh từ) nghĩa là sự say sóng.
heat-exhaustion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat-exhaustion: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ɪɡ.ˈzɔs.tʃən/.