heat-engine
US/ˈhit.ˈɛn.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
heat-engine nghĩa là động cơ nhiệt.
Nghĩa của heat-engine
Danh từ
- Động cơ nhiệt.
- Động cơ nhiệt.
Dạng từ của heat-engine
| Số nhiều | heat engines |
Câu hỏi thường gặp
heat-engine nghĩa là gì?
heat-engine (danh từ) nghĩa là động cơ nhiệt.
heat-engine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat-engine: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˈɛn.dʒən/.