TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat-engine

US/ˈhit.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

heat-engine nghĩa là động cơ nhiệt.

Nghĩa của heat-engine

Danh từ

  1. Động cơ nhiệt.
  2. Động cơ nhiệt.

Dạng từ của heat-engine

Số nhiềuheat engines

Câu hỏi thường gặp

heat-engine nghĩa là gì?

heat-engine (danh từ) nghĩa là động cơ nhiệt.

heat-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat-engine: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.