TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat-radiating

US/ˈhit.ˈreɪ.di.ˌeɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

heat-radiating nghĩa là phát nhiệt, bức xạ nhiệt.

Nghĩa của heat-radiating

Tính từ

  1. Phát nhiệt, bức xạ nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

heat-radiating nghĩa là gì?

heat-radiating (tính từ) nghĩa là phát nhiệt, bức xạ nhiệt.

heat-radiating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat-radiating: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˈreɪ.di.ˌeɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.