TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat rash

US/ˈhit ˌɹæʃ/ giọng máy của trình duyệt

heat rash nghĩa là rôm.

Nghĩa của heat rash

Danh từ

  1. Rôm.

Dạng từ của heat rash

Số nhiềuheat rashes

Câu hỏi thường gặp

heat rash nghĩa là gì?

heat rash (danh từ) nghĩa là rôm.

heat rash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat rash: giọng Mỹ (US) /ˈhit ˌɹæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.