heat-treat
US/ˈhit.ˌtrit/
giọng máy của trình duyệt
heat-treat nghĩa là nhiệt luyện.
Nghĩa của heat-treat
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Nhiệt luyện.
Dạng từ của heat-treat
| Ngôi thứ ba số ít | heat-treats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heat-treating |
| Quá khứ phân từ | heat-treated |
| Quá khứ | heat-treated |
Câu hỏi thường gặp
heat-treat nghĩa là gì?
heat-treat (ngoại động từ) nghĩa là nhiệt luyện.
heat-treat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat-treat: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˌtrit/.