TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat-treatment

US/ˈhit.ˈtrit.mənt/ giọng máy của trình duyệt

heat-treatment nghĩa là sự nhiệt luyện.

Nghĩa của heat-treatment

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự nhiệt luyện.

Dạng từ của heat-treatment

Số nhiềuheat treatments

Câu hỏi thường gặp

heat-treatment nghĩa là gì?

heat-treatment (danh từ) nghĩa là sự nhiệt luyện.

heat-treatment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat-treatment: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˈtrit.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.