TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hebdomad

UK/ˈhɛbdəmæd/ US/ˈhɛbdəmæd/ giọng máy của trình duyệt

hebdomad nghĩa là tuần lễ, bộ bảy.

Nghĩa của hebdomad

Danh từ

  1. Tuần lễ.
  2. Bộ bảy.

Dạng từ của hebdomad

Số nhiềuhebdomads

Họ từ của hebdomad

Câu hỏi thường gặp

hebdomad nghĩa là gì?

hebdomad (danh từ) nghĩa là tuần lễ, bộ bảy.

hebdomad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hebdomad: giọng Anh (UK) /ˈhɛbdəmæd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛbdəmæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.