TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hebraistic

US/ˌhi.breɪ.ˈɪs.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

hebraistic nghĩa là Xem hebraic.

Nghĩa của hebraistic

Tính từ

  1. Xem hebraic
  2. Mang nét đặc trưng của Hê brơ.

Dạng từ của hebraistic

So sánh hơnmore Hebraistic
So sánh nhấtmost Hebraistic

Câu hỏi thường gặp

hebraistic nghĩa là gì?

hebraistic (tính từ) nghĩa là Xem hebraic.

hebraistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hebraistic: giọng Mỹ (US) /ˌhi.breɪ.ˈɪs.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.