hebraistic
US/ˌhi.breɪ.ˈɪs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
hebraistic nghĩa là Xem hebraic.
Nghĩa của hebraistic
Tính từ
- Xem hebraic
- Mang nét đặc trưng của Hê brơ.
Dạng từ của hebraistic
| So sánh hơn | more Hebraistic |
| So sánh nhất | most Hebraistic |
Câu hỏi thường gặp
hebraistic nghĩa là gì?
hebraistic (tính từ) nghĩa là Xem hebraic.
hebraistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hebraistic: giọng Mỹ (US) /ˌhi.breɪ.ˈɪs.tɪk/.