hectogram
US/ˈhɛk.tə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
hectogram nghĩa là Hectogam.
Nghĩa của hectogram
Danh từ
- Hectogam.
Dạng từ của hectogram
| Số nhiều | hectograms |
Câu hỏi thường gặp
hectogram nghĩa là gì?
hectogram (danh từ) nghĩa là Hectogam.
hectogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hectogram: giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tə.ˌɡræm/.