TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hectogram

US/ˈhɛk.tə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

hectogram nghĩa là Hectogam.

Nghĩa của hectogram

Danh từ

  1. Hectogam.

Dạng từ của hectogram

Số nhiềuhectograms

Câu hỏi thường gặp

hectogram nghĩa là gì?

hectogram (danh từ) nghĩa là Hectogam.

hectogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectogram: giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.