TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hectogramme

giọng máy của trình duyệt

hectogramme nghĩa là Hectogam.

Nghĩa của hectogramme

Danh từ

  1. Hectogam.

Câu hỏi thường gặp

hectogramme nghĩa là gì?

hectogramme (danh từ) nghĩa là Hectogam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.