hectogramme
giọng máy của trình duyệt
hectogramme nghĩa là Hectogam.
Nghĩa của hectogramme
Danh từ
- Hectogam.
Câu hỏi thường gặp
hectogramme nghĩa là gì?
hectogramme (danh từ) nghĩa là Hectogam.
hectogramme nghĩa là Hectogam.
hectogramme (danh từ) nghĩa là Hectogam.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.