TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hectoliter

US/ˈhɛk.tə.ˌli.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

hectoliter nghĩa là Hectolit.

Nghĩa của hectoliter

Danh từ

  1. Hectolit.

Câu hỏi thường gặp

hectoliter nghĩa là gì?

hectoliter (danh từ) nghĩa là Hectolit.

hectoliter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectoliter: giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tə.ˌli.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.