hectolitre
giọng máy của trình duyệt
hectolitre nghĩa là Hectolit.
Nghĩa của hectolitre
Danh từ
- Hectolit.
Dạng từ của hectolitre
| Số nhiều | hectolitres |
Câu hỏi thường gặp
hectolitre nghĩa là gì?
hectolitre (danh từ) nghĩa là Hectolit.