TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hedge-priest

US/ˈhɛdʒ.ˈprist/ giọng máy của trình duyệt

hedge-priest nghĩa là thầy tu dốt nát.

Nghĩa của hedge-priest

Danh từ

  1. Thầy tu dốt nát.

Dạng từ của hedge-priest

Số nhiềuhedge priests

Câu hỏi thường gặp

hedge-priest nghĩa là gì?

hedge-priest (danh từ) nghĩa là thầy tu dốt nát.

hedge-priest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hedge-priest: giọng Mỹ (US) /ˈhɛdʒ.ˈprist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.