TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hedging

UK/ˈhɛd͡ʒɪŋ/ US/ˈhɛd͡ʒɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

hedging nghĩa là lập hàng rào.

Nghĩa của hedging

Danh từ

  1. Kinh tế học Lập hàng rào.

Dạng từ của hedging

Số nhiềuhedgings

Câu hỏi thường gặp

hedging nghĩa là gì?

hedging (danh từ) nghĩa là lập hàng rào.

hedging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hedging: giọng Anh (UK) /ˈhɛd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛd͡ʒɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.