hedging
UK/ˈhɛd͡ʒɪŋ/
US/ˈhɛd͡ʒɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
hedging nghĩa là lập hàng rào.
Nghĩa của hedging
Danh từ
- Kinh tế học Lập hàng rào.
Dạng từ của hedging
| Số nhiều | hedgings |
Câu hỏi thường gặp
hedging nghĩa là gì?
hedging (danh từ) nghĩa là lập hàng rào.
hedging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hedging: giọng Anh (UK) /ˈhɛd͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛd͡ʒɪŋ/.