hedgerow
UK/ˈhɛd͡ʒɹəʊ/
US/ˈhɛd͡ʒɹəʊ/
giọng máy của trình duyệt
hedgerow nghĩa là hàng rào cây.
Nghĩa của hedgerow
Danh từ
- Hàng rào cây (hàng cây làm hàng rào).
Dạng từ của hedgerow
| Số nhiều | hedgerows |
Câu hỏi thường gặp
hedgerow nghĩa là gì?
hedgerow (danh từ) nghĩa là hàng rào cây.
hedgerow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hedgerow: giọng Anh (UK) /ˈhɛd͡ʒɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛd͡ʒɹəʊ/.